漾濞彝族自治县
[yàng bì yí zú zì zhì xiàn] [漾 濞 彝 族 自 治 县]
huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (dà lǐ bái zú zì zhì zhōu), Vân Nam
漾濞彝族自治县 đọc là yàng bì yí zú zì zhì xiàn, nghĩa là huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (dà lǐ bái zú zì zhì zhōu), Vân Nam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yàng bì yí zú zì zhì xiàn] [漾 濞 彝 族 自 治 县]
huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (dà lǐ bái zú zì zhì zhōu), Vân Nam
漾濞彝族自治县 (yàng bì yí zú zì zhì xiàn) nghĩa là huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (dà lǐ bái zú zì zhì zhōu), Vân Nam.
Viết lần lượt từng chữ 漾, 濞, 彝, 族, 自, 治, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.