XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

潜水刀 đọc là qián shuǐ dāo, nghĩa là dao lặn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 潜水刀

潜水刀 nghĩa là gì?

潜水刀 (qián shuǐ dāo) nghĩa là dao lặn.

Cách viết 潜水刀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 潜, 水, 刀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.