澡垢索疵
[zǎo gòu suǒ cī] [澡 垢 索 疵]
rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi; xét nét
澡垢索疵 đọc là zǎo gòu suǒ cī, nghĩa là rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǎo gòu suǒ cī] [澡 垢 索 疵]
rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi; xét nét
澡垢索疵 (zǎo gòu suǒ cī) nghĩa là rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi.
Viết lần lượt từng chữ 澡, 垢, 索, 疵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.