灌木林
[guàn mù lín] [灌 木 林]
bụi cây; rừng thấp
灌木林 đọc là guàn mù lín, nghĩa là bụi cây; rừng thấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guàn mù lín] [灌 木 林]
bụi cây; rừng thấp
灌木林 (guàn mù lín) nghĩa là bụi cây; rừng thấp.
Viết lần lượt từng chữ 灌, 木, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.