灭茬
[miè chá] [灭 茬]
dọn sạch gốc rạ (nông nghiệp)
灭茬 đọc là miè chá, nghĩa là dọn sạch gốc rạ (nông nghiệp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miè chá] [灭 茬]
dọn sạch gốc rạ (nông nghiệp)
灭茬 (miè chá) nghĩa là dọn sạch gốc rạ (nông nghiệp).
Viết lần lượt từng chữ 灭, 茬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.