烟硷
[yān jiǎn] [烟 硷]
biến thể của 菸碱 (yān jiǎn); nicotin
烟硷 đọc là yān jiǎn, nghĩa là biến thể của 菸碱 (yān jiǎn); nicotin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān jiǎn] [烟 硷]
biến thể của 菸碱 (yān jiǎn); nicotin
烟硷 (yān jiǎn) nghĩa là biến thể của 菸碱 (yān jiǎn); nicotin.
Viết lần lượt từng chữ 烟, 硷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.