XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

烟碱 đọc là yān jiǎn, nghĩa là biến thể của 菸碱 (yān jiǎn); nicotine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 烟碱

烟碱 nghĩa là gì?

烟碱 (yān jiǎn) nghĩa là biến thể của 菸碱 (yān jiǎn); nicotine.

Cách viết 烟碱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 烟, 碱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 烟碱?

Thường gặp: 烟碱酸 (yān jiǎn suān) – biến thể của 菸碱酸 (yān jiǎn suān).