烟碱酸
[yān jiǎn suān] [烟 碱 酸]
biến thể của 菸碱酸 (yān jiǎn suān); niacin
烟碱酸 đọc là yān jiǎn suān, nghĩa là biến thể của 菸碱酸 (yān jiǎn suān); niacin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān jiǎn suān] [烟 碱 酸]
biến thể của 菸碱酸 (yān jiǎn suān); niacin
烟碱酸 (yān jiǎn suān) nghĩa là biến thể của 菸碱酸 (yān jiǎn suān); niacin.
Viết lần lượt từng chữ 烟, 碱, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.