烤胡椒香肠
[kǎo hú jiāo xiāng cháng] [烤 胡 椒 香 肠]
xúc xích nướng tiêu; pepperoni
烤胡椒香肠 đọc là kǎo hú jiāo xiāng cháng, nghĩa là xúc xích nướng tiêu; pepperoni. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎo hú jiāo xiāng cháng] [烤 胡 椒 香 肠]
xúc xích nướng tiêu; pepperoni
烤胡椒香肠 (kǎo hú jiāo xiāng cháng) nghĩa là xúc xích nướng tiêu; pepperoni.
Viết lần lượt từng chữ 烤, 胡, 椒, 香, 肠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.