烧煮 đọc là shāo zhǔ, nghĩa là nấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 烧煮
烧煮 nghĩa là gì?
烧煮 (shāo zhǔ) nghĩa là nấu.
Cách viết 烧煮 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 烧, 煮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.