烷基苯
[wán jī běn] [烷 基 苯]
ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30
烷基苯 đọc là wán jī běn, nghĩa là ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wán jī běn] [烷 基 苯]
ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30
烷基苯 (wán jī běn) nghĩa là ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30.
Viết lần lượt từng chữ 烷, 基, 苯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 烷基苯磺酸钠 (wán jī běn huáng suān nà) – natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất….