XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

焊枪 đọc là hàn qiāng, nghĩa là mỏ hàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 焊枪

焊枪 nghĩa là gì?

焊枪 (hàn qiāng) nghĩa là mỏ hàn.

Cách viết 焊枪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 焊, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.