焊枪
[hàn qiāng] [焊 枪]
mỏ hàn
电焊枪闪出明亮的火花。
diàn hàn qiāng shǎn chū míng liàng de huǒ huā.Súng hàn điện bắn ra những tia lửa sáng rực.
焊枪 đọc là hàn qiāng, nghĩa là mỏ hàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hàn qiāng] [焊 枪]
mỏ hàn
电焊枪闪出明亮的火花。
diàn hàn qiāng shǎn chū míng liàng de huǒ huā.Súng hàn điện bắn ra những tia lửa sáng rực.
焊枪 (hàn qiāng) nghĩa là mỏ hàn.
Viết lần lượt từng chữ 焊, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.