焚香敬神
[fén xiāng jìng shén] [焚 香 敬 神]
đốt hương khấn thần
焚香敬神 đọc là fén xiāng jìng shén, nghĩa là đốt hương khấn thần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fén xiāng jìng shén] [焚 香 敬 神]
đốt hương khấn thần
焚香敬神 (fén xiāng jìng shén) nghĩa là đốt hương khấn thần.
Viết lần lượt từng chữ 焚, 香, 敬, 神 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.