然顷
[rán qǐng] [然 顷]
trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm
然顷 đọc là rán qǐng, nghĩa là trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rán qǐng] [然 顷]
trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm
然顷 (rán qǐng) nghĩa là trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu.
Viết lần lượt từng chữ 然, 顷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.