公顷【公頃】
[gōng qǐng] [公 顷]
hecta
地积单位,等于一万平方米。
这个新建的公园占地面积达到五十公顷。
zhè ge xīn jiàn de gōng yuán zhàn dì miàn jī dá dào wǔ shí gōng qǐng.Công viên mới xây này chiếm diện tích lên tới 50 hecta.
公顷 đọc là gōng qǐng, nghĩa là hecta. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng qǐng] [公 顷]
hecta
地积单位,等于一万平方米。
这个新建的公园占地面积达到五十公顷。
zhè ge xīn jiàn de gōng yuán zhàn dì miàn jī dá dào wǔ shí gōng qǐng.Công viên mới xây này chiếm diện tích lên tới 50 hecta.
公顷 (gōng qǐng) nghĩa là hecta. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 公, 顷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.