XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

煞气腾腾 đọc là shā qì téng téng, nghĩa là biến thể của 杀气腾腾 (shā qì téng téng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 煞气腾腾

煞气腾腾 nghĩa là gì?

煞气腾腾 (shā qì téng téng) nghĩa là biến thể của 杀气腾腾 (shā qì téng téng).

Cách viết 煞气腾腾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 煞, 气, 腾, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.