燧发枪
[suì fā qiāng] [燧 发 枪]
súng hỏe mai
燧发枪 đọc là suì fā qiāng, nghĩa là súng hỏe mai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì fā qiāng] [燧 发 枪]
súng hỏe mai
燧发枪 (suì fā qiāng) nghĩa là súng hỏe mai.
Viết lần lượt từng chữ 燧, 发, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.