爽爽快快
[shuǎng shuǎng kuài kuài] [爽 爽 快 快]
nhanh gọn; thẳng thắn
爽爽快快 đọc là shuǎng shuǎng kuài kuài, nghĩa là nhanh gọn; thẳng thắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǎng shuǎng kuài kuài] [爽 爽 快 快]
nhanh gọn; thẳng thắn
爽爽快快 (shuǎng shuǎng kuài kuài) nghĩa là nhanh gọn; thẳng thắn.
Viết lần lượt từng chữ 爽, 爽, 快, 快 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.