XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

愉快 đọc là yú kuài, nghĩa là vui tươi; một cách vui vẻ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

愉快

[yú kuài] [愉 快]

vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích

快乐;心情舒畅

大家在晚会上度过了一个愉快的夜晚。

dà jiā zài wǎn huì shàng dù guò le yí gè yú kuài de yè wǎn.

Mọi người đã trải qua một buổi tối vui vẻ trong đêm hội.

不好意思,祝您用餐愉快!

bù hǎo yì si, zhù nín yòng cān yú kuài!

Thật ngại quá, chúc bạn dùng bữa vui vẻ!

Trong bài: Phàn nàn món ăn ở nhà hàng

会议在轻松愉快的氛围中结束。

huì yì zài qīng sōng yú kuài de fēn wéi zhōng jié shù.

Cuộc họp kết thúc trong bầu không khí nhẹ nhàng, vui vẻ.

不客气,这是新房卡,祝您住得愉快。

bú kè qì, zhè shì xīn fáng kǎ, zhù nín zhù de yú kuài.

Không có chi, đây là thẻ phòng mới, chúc anh ở lại vui vẻ.

Trong bài: Phàn nàn và xin đổi phòng khách sạn

Hỏi đáp về từ 愉快

愉快 nghĩa là gì?

愉快 (yú kuài) nghĩa là vui tươi; một cách vui vẻ. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 愉快 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 愉, 快 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 愉快?

Thường gặp: 不愉快 (bù yú kuài) – khó chịu; 周末愉快 (zhōu mò yú kuài) – Cuối tuần vui vẻ!.