牙班
[yá bān] [牙 班]
mảng bám răng
牙班 đọc là yá bān, nghĩa là mảng bám răng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
牙班 (yá bān) nghĩa là mảng bám răng.
Viết lần lượt từng chữ 牙, 班 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.