牙髓 đọc là yá suǐ, nghĩa là tủy răng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 牙髓
牙髓 nghĩa là gì?
牙髓 (yá suǐ) nghĩa là tủy răng.
Cách viết 牙髓 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 牙, 髓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.