牝鸡牡鸣
[pìn jī mǔ míng] [牝 鸡 牡 鸣]
gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát.
牝鸡牡鸣 đọc là pìn jī mǔ míng, nghĩa là gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pìn jī mǔ míng] [牝 鸡 牡 鸣]
gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát.
牝鸡牡鸣 (pìn jī mǔ míng) nghĩa là gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền.
Viết lần lượt từng chữ 牝, 鸡, 牡, 鸣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.