XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

牵引 đọc là qiān yǐn, nghĩa là kéo; kéo (một cỗ xe). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 牵引

牵引 nghĩa là gì?

牵引 (qiān yǐn) nghĩa là kéo; kéo (một cỗ xe).

Cách viết 牵引 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 牵, 引 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 牵引?

Thường gặp: 牵引力 (qiān yǐn lì) – lực động; 牵引车 (qiān yǐn chē) – đơn vị đầu kéo.