XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

牵引力 đọc là qiān yǐn lì, nghĩa là lực động; lực kéo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 牵引力

牵引力 nghĩa là gì?

牵引力 (qiān yǐn lì) nghĩa là lực động; lực kéo.

Cách viết 牵引力 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 牵, 引, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.