牵引车 đọc là qiān yǐn chē, nghĩa là đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 牵引车
牵引车 nghĩa là gì?
牵引车 (qiān yǐn chē) nghĩa là đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo.
Cách viết 牵引车 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 牵, 引, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.