XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

猫腰 đọc là máo yāo, nghĩa là cúi xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

猫腰

[máo yāo] [猫 腰]

cúi xuống

她猫腰捡起地上的笔。

tā māo yāo jiǎn qǐ dì shàng de bǐ.

Cô ấy khom người nhặt cây bút dưới đất.

Hỏi đáp về từ 猫腰

猫腰 nghĩa là gì?

猫腰 (máo yāo) nghĩa là cúi xuống.

Cách viết 猫腰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 猫, 腰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.