猫腰
[máo yāo] [猫 腰]
cúi xuống
她猫腰捡起地上的笔。
tā māo yāo jiǎn qǐ dì shàng de bǐ.Cô ấy khom người nhặt cây bút dưới đất.
猫腰 đọc là máo yāo, nghĩa là cúi xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo yāo] [猫 腰]
cúi xuống
她猫腰捡起地上的笔。
tā māo yāo jiǎn qǐ dì shàng de bǐ.Cô ấy khom người nhặt cây bút dưới đất.
猫腰 (máo yāo) nghĩa là cúi xuống.
Viết lần lượt từng chữ 猫, 腰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.