玄武质熔岩
[xuán wǔ zhì róng yán] [玄 武 质 熔 岩]
bazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuán róng yán)
玄武质熔岩 đọc là xuán wǔ zhì róng yán, nghĩa là bazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuán róng yán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán wǔ zhì róng yán] [玄 武 质 熔 岩]
bazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuán róng yán)
玄武质熔岩 (xuán wǔ zhì róng yán) nghĩa là bazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuán róng yán).
Viết lần lượt từng chữ 玄, 武, 质, 熔, 岩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.