XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

玄武质熔岩 đọc là xuán wǔ zhì róng yán, nghĩa là bazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuán róng yán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 玄武质熔岩

玄武质熔岩 nghĩa là gì?

玄武质熔岩 (xuán wǔ zhì róng yán) nghĩa là bazan; cũng viết là 玄熔岩 (xuán róng yán).

Cách viết 玄武质熔岩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 玄, 武, 质, 熔, 岩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.