XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

玉螺 đọc là yù luó, nghĩa là ốc mặt trăng (ốc biển họ Naticidae). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

玉螺

[yù luó] [玉 螺]

ốc mặt trăng (ốc biển họ Naticidae)

Hỏi đáp về từ 玉螺

玉螺 nghĩa là gì?

玉螺 (yù luó) nghĩa là ốc mặt trăng (ốc biển họ Naticidae).

Cách viết 玉螺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 玉, 螺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.