琉璃瓦
[liú lí wǎ] [琉 璃 瓦]
ngói lưu ly
琉璃瓦 đọc là liú lí wǎ, nghĩa là ngói lưu ly. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú lí wǎ] [琉 璃 瓦]
ngói lưu ly
琉璃瓦 (liú lí wǎ) nghĩa là ngói lưu ly.
Viết lần lượt từng chữ 琉, 璃, 瓦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.