琉璃苣
[liú lí jù] [琉 璃 苣]
cây lưu ly (Borago officinalis)
琉璃苣 đọc là liú lí jù, nghĩa là cây lưu ly (Borago officinalis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú lí jù] [琉 璃 苣]
cây lưu ly (Borago officinalis)
琉璃苣 (liú lí jù) nghĩa là cây lưu ly (Borago officinalis).
Viết lần lượt từng chữ 琉, 璃, 苣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.