瑞士军刀
[ruì shì jūn dāo] [瑞 士 军 刀]
dao đa năng Thụy Sĩ
瑞士军刀 đọc là ruì shì jūn dāo, nghĩa là dao đa năng Thụy Sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ruì shì jūn dāo] [瑞 士 军 刀]
dao đa năng Thụy Sĩ
瑞士军刀 (ruì shì jūn dāo) nghĩa là dao đa năng Thụy Sĩ.
Viết lần lượt từng chữ 瑞, 士, 军, 刀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.