瓮棺 đọc là wèng guān, nghĩa là quách mai táng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 瓮棺
瓮棺 nghĩa là gì?
瓮棺 (wèng guān) nghĩa là quách mai táng.
Cách viết 瓮棺 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 瓮, 棺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 瓮棺?
Thường gặp: 瓮棺葬 (wèng guān zàng) – mai táng bằng bình.