瓮棺葬
[wèng guān zàng] [瓮 棺 葬]
mai táng bằng bình
瓮棺葬 đọc là wèng guān zàng, nghĩa là mai táng bằng bình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèng guān zàng] [瓮 棺 葬]
mai táng bằng bình
瓮棺葬 (wèng guān zàng) nghĩa là mai táng bằng bình.
Viết lần lượt từng chữ 瓮, 棺, 葬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.