瓶鼻海豚
[píng bí hǎi tún] [瓶 鼻 海 豚]
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
瓶鼻海豚 đọc là píng bí hǎi tún, nghĩa là cá heo mũi chai (Tursiops truncatus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng bí hǎi tún] [瓶 鼻 海 豚]
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
瓶鼻海豚 (píng bí hǎi tún) nghĩa là cá heo mũi chai (Tursiops truncatus).
Viết lần lượt từng chữ 瓶, 鼻, 海, 豚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.