甘油栓剂 đọc là gān yóu shuān jì, nghĩa là thuốc đặt glycerine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 甘油栓剂
甘油栓剂 nghĩa là gì?
甘油栓剂 (gān yóu shuān jì) nghĩa là thuốc đặt glycerine.
Cách viết 甘油栓剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 甘, 油, 栓, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.