番薯
[fān shǔ] [番 薯]
(phương ngữ) khoai lang; khoai
番薯 đọc là fān shǔ, nghĩa là (phương ngữ) khoai lang; khoai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fān shǔ] [番 薯]
(phương ngữ) khoai lang; khoai
番薯 (fān shǔ) nghĩa là (phương ngữ) khoai lang; khoai.
Viết lần lượt từng chữ 番, 薯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.