痛快淋漓
[tòng kuài lín lí] [痛 快 淋 漓]
hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái
痛快淋漓 đọc là tòng kuài lín lí, nghĩa là hoan hỉ; nồng nhiệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tòng kuài lín lí] [痛 快 淋 漓]
hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái
痛快淋漓 (tòng kuài lín lí) nghĩa là hoan hỉ; nồng nhiệt.
Viết lần lượt từng chữ 痛, 快, 淋, 漓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.