XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

瘪螺痧 đọc là biě luó shā, nghĩa là bệnh tả (mất nước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

瘪螺痧

[biě luó shā] [瘪 螺 痧]

bệnh tả (mất nước)

Hỏi đáp về từ 瘪螺痧

瘪螺痧 nghĩa là gì?

瘪螺痧 (biě luó shā) nghĩa là bệnh tả (mất nước).

Cách viết 瘪螺痧 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 瘪, 螺, 痧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.