盎盂相敲
[àng yú xiāng qiāo] [盎 盂 相 敲]
(thành ngữ) cãi nhau
盎盂相敲 đọc là àng yú xiāng qiāo, nghĩa là (thành ngữ) cãi nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[àng yú xiāng qiāo] [盎 盂 相 敲]
(thành ngữ) cãi nhau
盎盂相敲 (àng yú xiāng qiāo) nghĩa là (thành ngữ) cãi nhau.
Viết lần lượt từng chữ 盎, 盂, 相, 敲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.