监察局
[jiān chá jú] [监 察 局]
văn phòng thanh tra; văn phòng giám sát
监察局 đọc là jiān chá jú, nghĩa là văn phòng thanh tra; văn phòng giám sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān chá jú] [监 察 局]
văn phòng thanh tra; văn phòng giám sát
监察局 (jiān chá jú) nghĩa là văn phòng thanh tra; văn phòng giám sát.
Viết lần lượt từng chữ 监, 察, 局 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.