XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

盥洗 đọc là guàn xǐ, nghĩa là rửa ráy; làm sạch sẽ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 盥洗

盥洗 nghĩa là gì?

盥洗 (guàn xǐ) nghĩa là rửa ráy; làm sạch sẽ.

Cách viết 盥洗 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 盥, 洗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 盥洗?

Thường gặp: 盥洗室 (guàn xǐ shì) – nhà vệ sinh; 盥洗盆 (guàn xǐ pén) – chậu rửa mặt.