盥洗盆 đọc là guàn xǐ pén, nghĩa là chậu rửa mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 盥洗盆
盥洗盆 nghĩa là gì?
盥洗盆 (guàn xǐ pén) nghĩa là chậu rửa mặt.
Cách viết 盥洗盆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 盥, 洗, 盆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.