省辖市
[shěng xiá shì] [省 辖 市]
thành phố trực thuộc tỉnh
省辖市 đọc là shěng xiá shì, nghĩa là thành phố trực thuộc tỉnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shěng xiá shì] [省 辖 市]
thành phố trực thuộc tỉnh
省辖市 (shěng xiá shì) nghĩa là thành phố trực thuộc tỉnh.
Viết lần lượt từng chữ 省, 辖, 市 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.