眉尖
[méi jiān] [眉 尖]
lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皱 (zhòu) tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày
眉尖 đọc là méi jiān, nghĩa là lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皱 (zhòu) tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méi jiān] [眉 尖]
lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皱 (zhòu) tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày
眉尖 (méi jiān) nghĩa là lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皱 (zhòu) tạo thành vẻ cau mày); đầu ngoài của lông mày.
Viết lần lượt từng chữ 眉, 尖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.