睾丸扭转
[gāo wán niǔ zhuǎn] [睾 丸 扭 转]
(y học) xoắn tinh hoàn
睾丸扭转 đọc là gāo wán niǔ zhuǎn, nghĩa là (y học) xoắn tinh hoàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo wán niǔ zhuǎn] [睾 丸 扭 转]
(y học) xoắn tinh hoàn
睾丸扭转 (gāo wán niǔ zhuǎn) nghĩa là (y học) xoắn tinh hoàn.
Viết lần lượt từng chữ 睾, 丸, 扭, 转 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.