XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

睾丸扭转 đọc là gāo wán niǔ zhuǎn, nghĩa là (y học) xoắn tinh hoàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 睾丸扭转

睾丸扭转 nghĩa là gì?

睾丸扭转 (gāo wán niǔ zhuǎn) nghĩa là (y học) xoắn tinh hoàn.

Cách viết 睾丸扭转 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 睾, 丸, 扭, 转 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.