XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

矽橡胶 đọc là xī xiàng jiāo, nghĩa là (Đài Loan) cao su silicone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 矽橡胶

矽橡胶 nghĩa là gì?

矽橡胶 (xī xiàng jiāo) nghĩa là (Đài Loan) cao su silicone.

Cách viết 矽橡胶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 矽, 橡, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.