XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

砂囊 đọc là shā náng, nghĩa là mề (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 砂囊

砂囊 nghĩa là gì?

砂囊 (shā náng) nghĩa là mề (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.).

Cách viết 砂囊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 砂, 囊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.