砂砾 đọc là shā lì, nghĩa là sạn sỏi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 砂砾
砂砾 nghĩa là gì?
砂砾 (shā lì) nghĩa là sạn sỏi.
Cách viết 砂砾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 砂, 砾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 砂砾?
Thường gặp: 磨石砂砾 (mó shí shā lì) – đá cuội dạng millstone.