磨石砂砾
[mó shí shā lì] [磨 石 砂 砾]
đá cuội dạng millstone; sa thạch thô
磨石砂砾 đọc là mó shí shā lì, nghĩa là đá cuội dạng millstone; sa thạch thô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó shí shā lì] [磨 石 砂 砾]
đá cuội dạng millstone; sa thạch thô
磨石砂砾 (mó shí shā lì) nghĩa là đá cuội dạng millstone; sa thạch thô.
Viết lần lượt từng chữ 磨, 石, 砂, 砾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.