XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

磨损 đọc là mó sǔn, nghĩa là chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

磨损【磨損】

[mó sǔn] [磨 损]

chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn

物体因摩擦而损坏变薄

这双鞋的鞋底已经严重磨损了。

zhè shuāng xié de xié dǐ yǐ jīng yán zhòng mó sǔn le.

Đế của đôi giày này đã bị mòn nghiêm trọng rồi.

Sự mài mòn, độ hao mòn

因摩擦造成的损耗

这种新材料具有很强的抗磨损能力。

zhè zhǒng xīn cái liào jù yǒu hěn qiáng de kàng mó sǔn néng lì.

Vật liệu mới này có khả năng chống mài mòn rất mạnh.

鞋底磨损了,去鞋店补一下吧。

xié dǐ mó sǔn le, qù xié diàn bǔ yí xià ba.

Đế giày bị mòn rồi, ra tiệm giày vá lại chút đi.

这把锯子的牙磨损得很厉害。

zhè bǎ jù zǐ de yá mó sǔn de hěn lì hài.

Răng của chiếc cưa này bị mòn rất nhiều.

传动轴上的键磨损严重需要更换。

chuán dòng zhóu shàng de jiàn mó sǔn yán zhòng xū yào gēng huàn.

Then trên trục truyền động bị mòn nghiêm trọng cần thay thế.

Hỏi đáp về từ 磨损

磨损 nghĩa là gì?

磨损 (mó sǔn) nghĩa là chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 磨损 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 磨, 损 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 磨损?

Thường gặp: 磨损率 (mó sǔn lǜ) – tỷ lệ mài mòn.